- Để tìm sim bắt đầu bằng 070, quý khách nhập vào 070*
- Để tìm sim kết thúc bằng 123, quý khách nhập vào *123
- Để tìm sim bắt đầu bằng 070 và kết thúc bằng 123, nhập vào 070*123

Sim giá từ 500 triệu

Mua Online Sim số đẹp giá từ 500.000.000 Viettel, Mobi, Vina tại simsodepquangninh.vn, Giao sim miễn phí toàn quốc, đăng ký thông tin chính chủ khi nhận sim.

STT Mạng Số sim Giá bán Loại Đặt mua
1 Viettel 0988.81.81.81 550.000.000 Sim taxi Đặt mua
2 Viettel 0979.81.81.81 560.000.000 Sim taxi Đặt mua
3 Viettel 097.8866666 1.199.000.000 Sim ngũ quý Đặt mua
4 Viettel 0986.666.888 1.999.000.000 Sim tam hoa kép Đặt mua
5 Viettel 09892.88888 1.799.000.000 Sim ngũ quý Đặt mua
6 Vinaphone 09191.33333 500.000.000 Sim ngũ quý Đặt mua
7 Mobifone 0936.999999 7.900.000.000 Sim lục quý Đặt mua
8 Viettel 09867.88888 1.699.000.000 Sim ngũ quý Đặt mua
9 Viettel 0978.777777 2.555.000.000 Sim lục quý Đặt mua
10 Mobifone 0936.777777 2.222.000.000 Sim lục quý Đặt mua
11 Vinaphone 08122.88888 555.000.000 Sim ngũ quý Đặt mua
12 Viettel 0975.777.999 599.000.000 Sim tam hoa kép Đặt mua
13 Vinaphone 0888.666.999 888.000.000 Sim tam hoa kép Đặt mua
14 Vinaphone 0916.555555 2.222.000.000 Sim lục quý Đặt mua
15 Mobifone 0937.666666 2.688.000.000 Sim lục quý Đặt mua
16 Vinaphone 0858.555555 888.000.000 Sim lục quý Đặt mua
17 Viettel 0988.111.888 688.000.000 Sim tam hoa kép Đặt mua
18 Viettel 0961.666.999 520.000.000 Sim tam hoa kép Đặt mua
19 Mobifone 0909.12.9999 888.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
20 Viettel 097.2269999 579.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
21 Mobifone 0939.888.999 1.666.000.000 Sim tam hoa kép Đặt mua
22 Viettel 0966.57.9999 579.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
23 Mobifone 0938.111111 999.000.000 Sim lục quý Đặt mua
24 Vinaphone 09132.77777 500.000.000 Sim ngũ quý Đặt mua
25 Viettel 0966.77.9999 1.330.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
26 Mobifone 0905.333333 1.500.000.000 Sim lục quý Đặt mua
27 Viettel 0988.77.9999 1.550.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
28 Viettel 0966.777.999 899.000.000 Sim tam hoa kép Đặt mua
29 Vinaphone 0944.000000 699.000.000 Sim lục quý Đặt mua
30 Viettel 0966.966.966 799.000.000 Sim taxi Đặt mua
31 Vinaphone 09122.99999 2.222.000.000 Sim ngũ quý Đặt mua
32 Viettel 0979.51.9999 500.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
33 Mobifone 09.09.09.09.79 791.000.000 Sim năm sinh Đặt mua
34 Mobifone 09.09.09.09.89 785.000.000 Sim năm sinh Đặt mua
35 Viettel 0969.466666 600.000.000 Sim ngũ quý Đặt mua
36 Viettel 097779.6666 500.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
37 Mobifone 09.365.88888 1.100.000.000 Sim ngũ quý Đặt mua
38 Vinaphone 0917.88.6666 500.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
39 Viettel 0987.68.68.68 999.000.000 Sim taxi Đặt mua
40 Mobifone 0905.888.666 650.000.000 Sim tam hoa kép Đặt mua
41 Vinaphone 088.686.8888 855.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
42 Viettel 03.889.88888 666.000.000 Sim ngũ quý Đặt mua
43 Viettel 08.665.99999 520.000.000 Sim ngũ quý Đặt mua
44 Vinaphone 091.858.9999 666.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
45 Viettel 033.777.7777 2.222.350.000 Sim thất quý Đặt mua
46 Viettel 0971.444.444 555.000.000 Sim lục quý Đặt mua
47 Viettel 0865.777.777 616.000.000 Sim lục quý Đặt mua
48 Viettel 086.80.88888 500.000.000 Sim ngũ quý Đặt mua
49 Viettel 097.14.99999 650.000.000 Sim ngũ quý Đặt mua
50 Vietnamobile 0922.333333 2.200.000.000 Sim lục quý Đặt mua
51 Vinaphone 0911.85.8888 720.350.000 Sim tứ quý Đặt mua
52 Mobifone 078999.8888 630.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
53 Mobifone 0789.66.8888 630.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
54 Mobifone 077.8888.999 600.000.000 Sim tam hoa kép Đặt mua
55 Mobifone 07.8885.8888 680.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
56 Mobifone 07.8787.8888 630.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
57 Mobifone 07.8886.9999 530.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
58 Mobifone 0777.66.7777 600.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
59 Mobifone 07.8881.8888 720.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
60 Mobifone 07.8882.8888 680.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
61 Mobifone 07.8887.8888 630.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
62 Mobifone 0789.89.6666 580.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
63 Vinaphone 0828.345678 600.000.000 Sim số tiến Đặt mua
64 Viettel 0393.39.39.39 662.000.000 Sim taxi Đặt mua
65 Viettel 0968.422.492 823.150.000 Sim tự chọn Đặt mua
66 Vinaphone 0913.968.702 777.250.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
67 Gmobile 0993.28.01.91 844.400.000 Sim năm sinh Đặt mua
68 Viettel 0971.504.394 826.550.000 Sim tự chọn Đặt mua
69 Vinaphone 0.888.116499 755.150.000 Sim tam hoa giữa Đặt mua
70 Vietnamobile 0923.986.598 785.750.000 Sim dễ nhớ Đặt mua
71 Mobifone 0937.673.289 797.650.000 Sim tự chọn Đặt mua
72 Vinaphone 0913.974.513 777.250.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
73 Vietnamobile 0923.735.568 785.750.000 Sim lộc phát Đặt mua
74 Vinaphone 0941.263.279 800.200.000 Sim thần tài Đặt mua
75 Viettel 0967.130.831 822.300.000 Sim tự chọn Đặt mua
76 Vinaphone 0913.973.460 777.250.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
77 Vinaphone 0911.931.382 775.550.000 Sim tự chọn Đặt mua
78 Vinaphone 0.888.363757 755.150.000 Sim tam hoa giữa Đặt mua
79 Mobifone 0901.675.186 767.050.000 Sim lộc phát Đặt mua
80 Vinaphone 0913.920.945 777.250.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
81 Mobifone 0901.535.086 767.050.000 Sim lộc phát Đặt mua
82 Gmobile 0993.002.689 844.400.000 Sim tự chọn Đặt mua
83 Vietnamobile 0927.519.663 789.150.000 Sim tự chọn Đặt mua
84 Viettel 0961.662.493 818.050.000 Sim tự chọn Đặt mua
85 Vinaphone 0918.122.845 780.650.000 Sim tự chọn Đặt mua
86 Vietnamobile 0925.144.568 786.600.000 Sim lộc phát Đặt mua
87 Vietnamobile 0922.004.993 784.050.000 Sim tự chọn Đặt mua
88 Vinaphone 0913.931.220 777.250.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
89 Vinaphone 0913.972.294 777.250.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
90 Vinaphone 0.888.115220 755.150.000 Sim tam hoa giữa Đặt mua
91 Vinaphone 0.888.304459 755.150.000 Sim tam hoa giữa Đặt mua
92 Viettel 0984.250.273 836.750.000 Sim tự chọn Đặt mua
93 Viettel 0967.789.060 823.150.000 Sim tự chọn Đặt mua
94 Vinaphone 0838.345.689 712.650.000 Sim dễ nhớ Đặt mua
95 Gmobile 0995.533.813 846.950.000 Sim tự chọn Đặt mua
96 Vinaphone 0911.581.896 775.550.000 Sim tự chọn Đặt mua
97 Viettel 0979.67.9999 555.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
98 Vinaphone 0913.976.154 777.250.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
99 Viettel 0961.668.774 818.050.000 Sim tự chọn Đặt mua
100 Mobifone 093.444.3295 794.250.000 Sim tam hoa giữa Đặt mua
101 Vinaphone 0835.33.66.99 710.100.000 Sim kép Đặt mua
102 Vinaphone 0913.975.417 777.250.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
103 Mobifone 0906.003.221 770.450.000 Sim tự chọn Đặt mua
104 Vietnamobile 092556.999.5 787.450.000 Sim tam hoa giữa Đặt mua
105 Gmobile 0997.677.286 848.650.000 Sim lộc phát Đặt mua
106 Vinaphone 0941.27.03.99 800.200.000 Sim năm sinh Đặt mua
107 Gmobile 0993.399.089 844.400.000 Sim tự chọn Đặt mua
108 Viettel 0961.816.392 818.050.000 Sim tự chọn Đặt mua
109 Mobifone 0934.979.331 795.100.000 Sim tự chọn Đặt mua
110 Vietnamobile 0929.178.198 790.000.000 Sim tự chọn Đặt mua
111 Vinaphone 0912.882.498 776.400.000 Sim tự chọn Đặt mua
112 Viettel 0964.389.577 819.750.000 Sim tự chọn Đặt mua
113 Mobifone 0904.994.131 769.600.000 Sim tự chọn Đặt mua
114 Viettel 0963.698.189 819.750.000 Sim tự chọn Đặt mua
115 Vinaphone 0888.86.68.68 1.000.000.000 Sim lộc phát Đặt mua
116 Vinaphone 0913.924.310 777.250.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
117 Mobifone 0906.259.776 770.450.000 Sim tự chọn Đặt mua
118 Viettel 0981.932.660 835.050.000 Sim tự chọn Đặt mua
119 Vietnamobile 0928.27.04.10 789.150.000 Sim năm sinh Đặt mua
120 Viettel 0961.23.10.92 817.200.000 Sim năm sinh Đặt mua
121 Vinaphone 0911.583.293 775.550.000 Sim tự chọn Đặt mua
122 Vinaphone 0913.976.691 777.250.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
123 Vinaphone 0856.56.2003 728.800.000 Sim năm sinh Đặt mua
124 Viettel 0964.515.058 820.600.000 Sim dễ nhớ Đặt mua
125 Viettel 09.666.39011 822.300.000 Sim tam hoa giữa Đặt mua
126 Vinaphone 0912.379.710 775.550.000 Sim tự chọn Đặt mua
127 Vinaphone 0913.973.920 777.250.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
128 Vinaphone 0913.920.714 777.250.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
129 Mobifone 0936.156.146 795.950.000 Sim tự chọn Đặt mua
130 Vinaphone 0.888.045298 755.150.000 Sim tam hoa giữa Đặt mua
131 Vietnamobile 0923.169.399 784.900.000 Sim tự chọn Đặt mua
132 Gmobile 0994.488.022 994.000.000 Sim tự chọn Đặt mua
133 Mobifone 0905.867.655 770.450.000 Sim tự chọn Đặt mua
134 Gmobile 0995.322.368 846.100.000 Sim lộc phát Đặt mua
135 Vinaphone 0913.923.743 777.250.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
136 Vinaphone 0913.861.396 777.250.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
137 Viettel 0971.599.395 826.550.000 Sim tự chọn Đặt mua
138 Viettel 0968.13.04.17 823.150.000 Sim năm sinh Đặt mua
139 Vinaphone 0913.963.620 777.250.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
140 Vinaphone 0913.973.705 777.250.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
141 Viettel 0971.653.673 826.550.000 Sim tự chọn Đặt mua
142 Mobifone 0936.389.066 795.950.000 Sim tự chọn Đặt mua
143 Viettel 0962.33.9999 660.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
144 Viettel 0979.332.621 832.500.000 Sim tự chọn Đặt mua
145 Vietnamobile 0923.082.668 784.900.000 Sim lộc phát Đặt mua
146 Vinaphone 0913.442.921 776.400.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
147 Mobifone 0785.81.1986 668.450.000 Sim năm sinh Đặt mua
148 Viettel 0966.206.999 939.000.000 Sim tam hoa Đặt mua
149 Viettel 0987.040.872 839.300.000 Sim tự chọn Đặt mua
150 Mobifone 0938.668.875 798.500.000 Sim tự chọn Đặt mua
151 Vinaphone 0913.458.954 776.400.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
152 Viettel 0977.421.766 830.800.000 Sim tự chọn Đặt mua
153 Mobifone 0785.15.1992 667.600.000 Sim năm sinh Đặt mua
154 Vinaphone 0.888.394337 755.150.000 Sim tam hoa giữa Đặt mua
155 Viettel 0961.821.292 818.050.000 Sim dễ nhớ Đặt mua
156 Viettel 0989.752.270 841.850.000 Sim tự chọn Đặt mua
157 Vietnamobile 0928.72.1990 790.000.000 Sim năm sinh Đặt mua
158 Vinaphone 0913.920.934 777.250.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
159 Viettel 0967.115.306 822.300.000 Sim tự chọn Đặt mua
160 Vinaphone 0.888.944851 756.000.000 Sim tam hoa giữa Đặt mua
161 Viettel 0961.669.657 818.050.000 Sim tự chọn Đặt mua
162 Viettel 0965.254.330 820.600.000 Sim tự chọn Đặt mua
163 Vietnamobile 0927.55.1990 789.150.000 Sim năm sinh Đặt mua
164 Gmobile 0996.992.335 847.800.000 Sim tự chọn Đặt mua
165 Mobifone 0934.408.690 794.250.000 Sim tự chọn Đặt mua
166 Viettel 0971.847.297 826.550.000 Sim tự chọn Đặt mua
167 Mobifone 0798.92.1988 679.500.000 Sim năm sinh Đặt mua
168 Vinaphone 0.888.433006 755.150.000 Sim tam hoa giữa Đặt mua
169 Vietnamobile 0927.11.05.17 788.300.000 Sim năm sinh Đặt mua
170 Viettel 0969.850.496 824.850.000 Sim tự chọn Đặt mua
171 Mobifone 0901.536.766 767.050.000 Sim tự chọn Đặt mua
172 Vinaphone 0913.199.374 776.400.000 Sim đầu số cổ Đặt mua
173 Viettel 0962.20.10.17 818.050.000 Sim năm sinh Đặt mua
174 Gmobile 0996.381.299 846.950.000 Sim tự chọn Đặt mua
175 Viettel 0963.171.671 818.900.000 Sim tự chọn Đặt mua
176 Vietnamobile 0928.085.268 789.150.000 Sim lộc phát Đặt mua
177 Viettel 0866.77.9999 555.000.000 Sim tứ quý Đặt mua
178 Mobifone 0905.598.141 770.450.000 Sim tự chọn Đặt mua
179 Mobifone 0905.596.823 770.450.000 Sim tự chọn Đặt mua
180 Viettel 0967.977.400 823.150.000 Sim tự chọn Đặt mua
DMCA.com Protection Status